Jeungpyeong (증평) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 11 phút | 7,000 won |
| 08:09 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 4 phút | 4,700 won |
| 12:21 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 3 phút | 7,000 won |
| 14:22 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 1 giờ 3 phút | 7,000 won |
| 14:54 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 1 giờ 0 phút | 7,000 won |
| 16:33 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 5 phút | 7,000 won |
| 19:12 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 8 phút | 4,700 won |
| 20:23 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 1 giờ 4 phút | 7,000 won |
| 22:29 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 1 giờ 3 phút | 7,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 1 giờ 11 phút | 7,000 won |
| 08:09 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 4 phút | 4,700 won |
| 12:21 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 3 phút | 7,000 won |
| 14:22 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 1 giờ 3 phút | 7,000 won |
| 14:54 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 1 giờ 0 phút | 7,000 won |
| 16:33 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 5 phút | 7,000 won |
| 19:12 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 8 phút | 4,700 won |
| 20:23 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 1 giờ 4 phút | 7,000 won |
| 22:29 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 1 giờ 3 phút | 7,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.