Jinbu (진부) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Jinbu (진부) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:29
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:02KTX-Eum 8021 giờ 22 phút20,300 won
06:3608:08KTX-Eum 8041 giờ 32 phút20,300 won
08:0309:28KTX-Eum 8401 giờ 25 phút20,300 won
08:3009:57KTX-Eum 8081 giờ 27 phút20,300 won
10:3611:58KTX-Eum 8561 giờ 22 phút20,300 won
11:4013:07KTX-Eum 8121 giờ 27 phút20,300 won
12:4314:11KTX-Eum 8141 giờ 28 phút20,300 won
15:0016:18KTX-Eum 8441 giờ 18 phút20,300 won
17:0618:23KTX-Eum 8181 giờ 17 phút20,300 won
17:2218:49KTX-Eum 8201 giờ 27 phút20,300 won
19:0920:38KTX-Eum 8221 giờ 29 phút20,300 won
20:0221:27KTX-Eum 8461 giờ 25 phút20,300 won
22:2923:50KTX-Eum 8481 giờ 21 phút20,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:02KTX-Eum 8021 giờ 22 phút20,300 won
06:3608:08KTX-Eum 8041 giờ 32 phút20,300 won
08:0309:28KTX-Eum 8401 giờ 25 phút20,300 won
08:3009:57KTX-Eum 8081 giờ 27 phút20,300 won
10:0911:24KTX-Eum 8521 giờ 15 phút20,300 won
10:3611:58KTX-Eum 8561 giờ 22 phút20,300 won
11:4013:07KTX-Eum 8121 giờ 27 phút20,300 won
12:4314:11KTX-Eum 8141 giờ 28 phút20,300 won
15:0016:18KTX-Eum 8441 giờ 18 phút20,300 won
16:2117:32KTX-Eum 8621 giờ 11 phút20,300 won
17:0618:23KTX-Eum 8181 giờ 17 phút20,300 won
17:2218:49KTX-Eum 8201 giờ 27 phút20,300 won
18:1319:31KTX-Eum 8661 giờ 18 phút20,300 won
19:0920:38KTX-Eum 8221 giờ 29 phút20,300 won
20:0221:27KTX-Eum 8461 giờ 25 phút20,300 won
20:2421:52KTX-Eum 8701 giờ 28 phút20,300 won
22:2123:39KTX-Eum 8721 giờ 18 phút20,300 won
22:2923:50KTX-Eum 8481 giờ 21 phút20,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.