Jinbu (진부) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:02 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 22 phút | 20,300 won |
| 06:36 | 08:08 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 32 phút | 20,300 won |
| 08:03 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 25 phút | 20,300 won |
| 08:30 | 09:57 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 27 phút | 20,300 won |
| 10:36 | 11:58 | KTX-Eum 856 | 1 giờ 22 phút | 20,300 won |
| 11:40 | 13:07 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 27 phút | 20,300 won |
| 12:43 | 14:11 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
| 15:00 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 18 phút | 20,300 won |
| 17:06 | 18:23 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 17 phút | 20,300 won |
| 17:22 | 18:49 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 27 phút | 20,300 won |
| 19:09 | 20:38 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 29 phút | 20,300 won |
| 20:02 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 25 phút | 20,300 won |
| 22:29 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 21 phút | 20,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:02 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 22 phút | 20,300 won |
| 06:36 | 08:08 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 32 phút | 20,300 won |
| 08:03 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 25 phút | 20,300 won |
| 08:30 | 09:57 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 27 phút | 20,300 won |
| 10:09 | 11:24 | KTX-Eum 852 | 1 giờ 15 phút | 20,300 won |
| 10:36 | 11:58 | KTX-Eum 856 | 1 giờ 22 phút | 20,300 won |
| 11:40 | 13:07 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 27 phút | 20,300 won |
| 12:43 | 14:11 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
| 15:00 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 18 phút | 20,300 won |
| 16:21 | 17:32 | KTX-Eum 862 | 1 giờ 11 phút | 20,300 won |
| 17:06 | 18:23 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 17 phút | 20,300 won |
| 17:22 | 18:49 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 27 phút | 20,300 won |
| 18:13 | 19:31 | KTX-Eum 866 | 1 giờ 18 phút | 20,300 won |
| 19:09 | 20:38 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 29 phút | 20,300 won |
| 20:02 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 25 phút | 20,300 won |
| 20:24 | 21:52 | KTX-Eum 870 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
| 22:21 | 23:39 | KTX-Eum 872 | 1 giờ 18 phút | 20,300 won |
| 22:29 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 21 phút | 20,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.