Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Jinbu (진부): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:24 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 24 phút | 20,300 won |
| 07:05 | 08:31 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 26 phút | 20,300 won |
| 09:18 | 10:38 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 20 phút | 20,300 won |
| 11:20 | 12:40 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 20 phút | 20,300 won |
| 12:31 | 13:54 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 23 phút | 20,300 won |
| 15:22 | 16:42 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 20 phút | 20,300 won |
| 16:32 | 18:02 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 30 phút | 20,300 won |
| 17:25 | 18:53 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
| 20:22 | 21:38 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 16 phút | 20,300 won |
| 22:34 | 23:45 | KTX-Eum 827 | 1 giờ 11 phút | 20,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:24 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 24 phút | 20,300 won |
| 07:05 | 08:31 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 26 phút | 20,300 won |
| 07:52 | 09:03 | KTX-Eum 853 | 1 giờ 11 phút | 20,300 won |
| 08:52 | 10:14 | KTX-Eum 855 | 1 giờ 22 phút | 20,300 won |
| 09:18 | 10:38 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 20 phút | 20,300 won |
| 11:20 | 12:40 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 20 phút | 20,300 won |
| 12:31 | 13:54 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 23 phút | 20,300 won |
| 15:22 | 16:42 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 20 phút | 20,300 won |
| 16:32 | 18:02 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 30 phút | 20,300 won |
| 17:25 | 18:53 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 28 phút | 20,300 won |
| 18:05 | 19:18 | KTX-Eum 865 | 1 giờ 13 phút | 20,300 won |
| 19:55 | 21:09 | KTX-Eum 867 | 1 giờ 14 phút | 20,300 won |
| 20:22 | 21:38 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 16 phút | 20,300 won |
| 22:34 | 23:45 | KTX-Eum 827 | 1 giờ 11 phút | 20,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.