Jinbu (진부) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:26 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 18 phút | 8,400 won |
| 10:39 | 10:58 | KTX-Eum 807 | 19 phút | 8,400 won |
| 13:56 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 18 phút | 8,400 won |
| 18:04 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 18 phút | 8,400 won |
| 18:54 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 18 phút | 8,400 won |
| 21:39 | 21:58 | KTX-Eum 823 | 19 phút | 8,400 won |
| 23:47 | 00:05 | KTX-Eum 827 | 18 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:26 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 18 phút | 8,400 won |
| 09:05 | 09:23 | KTX-Eum 853 | 18 phút | 8,400 won |
| 10:15 | 10:34 | KTX-Eum 855 | 19 phút | 8,400 won |
| 10:39 | 10:58 | KTX-Eum 807 | 19 phút | 8,400 won |
| 13:56 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 18 phút | 8,400 won |
| 18:04 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 18 phút | 8,400 won |
| 18:54 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 18 phút | 8,400 won |
| 19:20 | 19:39 | KTX-Eum 865 | 19 phút | 8,400 won |
| 21:10 | 21:29 | KTX-Eum 867 | 19 phút | 8,400 won |
| 21:39 | 21:58 | KTX-Eum 823 | 19 phút | 8,400 won |
| 23:47 | 00:05 | KTX-Eum 827 | 18 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.