Gangneung (강릉) → Jinbu (진부): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 05:39 | KTX-Eum 802 | 19 phút | 8,400 won |
| 06:16 | 06:35 | KTX-Eum 804 | 19 phút | 8,400 won |
| 08:10 | 08:29 | KTX-Eum 808 | 19 phút | 8,400 won |
| 10:14 | 10:34 | KTX-Eum 856 | 20 phút | 8,400 won |
| 11:20 | 11:39 | KTX-Eum 812 | 19 phút | 8,400 won |
| 12:23 | 12:42 | KTX-Eum 814 | 19 phút | 8,400 won |
| 16:45 | 17:04 | KTX-Eum 818 | 19 phút | 8,400 won |
| 17:01 | 17:20 | KTX-Eum 820 | 19 phút | 8,400 won |
| 18:48 | 19:07 | KTX-Eum 822 | 19 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 05:39 | KTX-Eum 802 | 19 phút | 8,400 won |
| 06:16 | 06:35 | KTX-Eum 804 | 19 phút | 8,400 won |
| 08:10 | 08:29 | KTX-Eum 808 | 19 phút | 8,400 won |
| 09:48 | 10:07 | KTX-Eum 852 | 19 phút | 8,400 won |
| 10:14 | 10:34 | KTX-Eum 856 | 20 phút | 8,400 won |
| 11:20 | 11:39 | KTX-Eum 812 | 19 phút | 8,400 won |
| 12:23 | 12:42 | KTX-Eum 814 | 19 phút | 8,400 won |
| 16:00 | 16:19 | KTX-Eum 862 | 19 phút | 8,400 won |
| 16:45 | 17:04 | KTX-Eum 818 | 19 phút | 8,400 won |
| 17:01 | 17:20 | KTX-Eum 820 | 19 phút | 8,400 won |
| 17:52 | 18:11 | KTX-Eum 866 | 19 phút | 8,400 won |
| 18:48 | 19:07 | KTX-Eum 822 | 19 phút | 8,400 won |
| 20:04 | 20:23 | KTX-Eum 870 | 19 phút | 8,400 won |
| 22:00 | 22:19 | KTX-Eum 872 | 19 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.