Jinju (진주) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:40 | KTX-Sancheon 204 | 30 phút | 7,500 won |
| 06:30 | 07:16 | ITX-Maum 1902 | 46 phút | 5,100 won |
| 07:08 | 07:38 | KTX-Sancheon 382 | 30 phút | 7,500 won |
| 07:21 | 08:09 | Mugunghwa 1962 | 48 phút | 3,400 won |
| 07:47 | 08:30 | Mugunghwa 1952 | 43 phút | 5,100 won |
| 08:03 | 08:39 | ITX-Saemaeul 1112 | 36 phút | 5,100 won |
| 09:59 | 10:29 | KTX-Sancheon 208 | 30 phút | 7,500 won |
| 10:26 | 11:14 | Mugunghwa 1954 | 48 phút | 5,100 won |
| 10:56 | 11:32 | Saemaeul 1932 | 36 phút | 5,100 won |
| 12:15 | 12:54 | ITX-Maum 1904 | 39 phút | 5,100 won |
| 12:46 | 13:16 | Ktx 212 | 30 phút | 7,500 won |
| 15:05 | 15:35 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 30 phút | 7,500 won |
| 15:42 | 16:12 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 30 phút | 7,500 won |
| 16:13 | 17:04 | Mugunghwa 1964 | 51 phút | 3,400 won |
| 16:41 | 17:11 | KTX-Sancheon 386 | 30 phút | 7,500 won |
| 18:10 | 18:58 | Mugunghwa 1982 | 48 phút | 5,100 won |
| 18:23 | 19:07 | Mugunghwa 1956 | 44 phút | 5,100 won |
| 21:42 | 22:32 | Mugunghwa 1958 | 50 phút | 5,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 06:40 | KTX-Sancheon 204 | 30 phút | 7,500 won |
| 06:30 | 07:16 | ITX-Maum 1902 | 46 phút | 5,100 won |
| 07:08 | 07:38 | KTX-Sancheon 382 | 30 phút | 7,500 won |
| 07:21 | 08:09 | Mugunghwa 1962 | 48 phút | 3,400 won |
| 07:47 | 08:30 | Mugunghwa 1952 | 43 phút | 5,100 won |
| 08:03 | 08:39 | ITX-Saemaeul 1112 | 36 phút | 5,100 won |
| 09:59 | 10:29 | KTX-Sancheon 208 | 30 phút | 7,500 won |
| 10:26 | 11:14 | Mugunghwa 1954 | 48 phút | 5,100 won |
| 10:56 | 11:32 | Saemaeul 1932 | 36 phút | 5,100 won |
| 12:15 | 12:54 | ITX-Maum 1904 | 39 phút | 5,100 won |
| 12:46 | 13:16 | Ktx 212 | 30 phút | 7,500 won |
| 15:05 | 15:35 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 30 phút | 7,500 won |
| 15:42 | 16:12 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 30 phút | 7,500 won |
| 16:13 | 17:04 | Mugunghwa 1964 | 51 phút | 3,400 won |
| 16:41 | 17:11 | KTX-Sancheon 386 | 30 phút | 7,500 won |
| 18:10 | 18:58 | Mugunghwa 1982 | 48 phút | 5,100 won |
| 18:23 | 19:07 | Mugunghwa 1956 | 44 phút | 5,100 won |
| 21:42 | 22:32 | Mugunghwa 1958 | 50 phút | 5,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.