Changwon (창원) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 00:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:08 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 37 phút | 5,100 won |
| 07:45 | 08:41 | Mugunghwa 1961 | 56 phút | 3,400 won |
| 08:02 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 31 phút | 7,500 won |
| 08:13 | 08:58 | Mugunghwa 1951 | 45 phút | 5,100 won |
| 10:53 | 11:28 | ITX-Maum 1901 | 35 phút | 5,100 won |
| 12:13 | 13:01 | Mugunghwa 1981 | 48 phút | 5,100 won |
| 15:13 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 31 phút | 7,500 won |
| 16:00 | 16:48 | Mugunghwa 1953 | 48 phút | 5,100 won |
| 16:21 | 16:57 | Saemaeul 1931 | 36 phút | 5,100 won |
| 16:38 | 17:08 | Ktx 217 | 30 phút | 7,500 won |
| 18:17 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 31 phút | 7,500 won |
| 19:32 | 20:20 | Mugunghwa 1955 | 48 phút | 5,100 won |
| 20:19 | 21:07 | Mugunghwa 1963 | 48 phút | 3,400 won |
| 21:01 | 21:48 | Mugunghwa 1957 | 47 phút | 5,100 won |
| 22:27 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 32 phút | 7,500 won |
| 23:00 | 23:36 | ITX-Maum 1903 | 36 phút | 5,100 won |
| 23:45 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 31 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:08 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 37 phút | 5,100 won |
| 07:45 | 08:41 | Mugunghwa 1961 | 56 phút | 3,400 won |
| 08:02 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 31 phút | 7,500 won |
| 08:13 | 08:58 | Mugunghwa 1951 | 45 phút | 5,100 won |
| 10:53 | 11:28 | ITX-Maum 1901 | 35 phút | 5,100 won |
| 12:13 | 13:01 | Mugunghwa 1981 | 48 phút | 5,100 won |
| 15:13 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 31 phút | 7,500 won |
| 16:00 | 16:48 | Mugunghwa 1953 | 48 phút | 5,100 won |
| 16:21 | 16:57 | Saemaeul 1931 | 36 phút | 5,100 won |
| 16:38 | 17:08 | Ktx 217 | 30 phút | 7,500 won |
| 18:17 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 31 phút | 7,500 won |
| 19:32 | 20:20 | Mugunghwa 1955 | 48 phút | 5,100 won |
| 20:19 | 21:07 | Mugunghwa 1963 | 48 phút | 3,400 won |
| 21:01 | 21:48 | Mugunghwa 1957 | 47 phút | 5,100 won |
| 22:27 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 32 phút | 7,500 won |
| 23:00 | 23:36 | ITX-Maum 1903 | 36 phút | 5,100 won |
| 23:45 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 31 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.