Jinju (진주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)21:38
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1008:42KTX-Sancheon 2042 giờ 32 phút31,600 won
07:0809:33KTX-Sancheon 3822 giờ 25 phút31,600 won
08:0311:38ITX-Saemaeul 11123 giờ 35 phút29,900 won
08:5611:20KTX-Sancheon 2062 giờ 24 phút31,600 won
09:5912:26KTX-Sancheon 2082 giờ 27 phút31,600 won
11:4514:05KTX-Sancheon (A-type) 3842 giờ 20 phút31,600 won
12:4615:19Ktx 2122 giờ 33 phút31,100 won
14:3016:47Ktx 2142 giờ 17 phút31,600 won
15:0517:36KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 31 phút31,100 won
15:4218:11KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 29 phút31,600 won
16:4119:12KTX-Sancheon 3862 giờ 31 phút31,600 won
17:3620:02Ktx 2222 giờ 26 phút31,100 won
19:1521:38KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 23 phút31,600 won
21:3800:04KTX-Sancheon 3902 giờ 26 phút31,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1008:42KTX-Sancheon 2042 giờ 32 phút31,600 won
07:0809:33KTX-Sancheon 3822 giờ 25 phút31,600 won
08:0311:38ITX-Saemaeul 11123 giờ 35 phút29,900 won
08:5611:20KTX-Sancheon 2062 giờ 24 phút31,600 won
09:5912:26KTX-Sancheon 2082 giờ 27 phút31,600 won
11:1713:47KTX-Sancheon (A-type) 2322 giờ 30 phút31,100 won
11:4514:05KTX-Sancheon (A-type) 3842 giờ 20 phút31,600 won
12:4615:19Ktx 2122 giờ 33 phút31,100 won
14:3016:47Ktx 2142 giờ 17 phút31,600 won
15:0517:36KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 31 phút31,100 won
15:4218:11KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 29 phút31,600 won
16:4119:12KTX-Sancheon 3862 giờ 31 phút31,600 won
17:3620:02Ktx 2222 giờ 26 phút31,100 won
19:1521:38KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 23 phút31,600 won
19:4422:04KTX-Sancheon 3882 giờ 20 phút31,600 won
20:0522:22KTX-Sancheon (B-type) 2382 giờ 17 phút31,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.