Jinju (진주) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)21:42
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:53KTX-Sancheon 2041 giờ 43 phút15,400 won
06:3008:47ITX-Maum 19022 giờ 17 phút14,500 won
07:0808:49KTX-Sancheon 3821 giờ 41 phút15,400 won
07:4710:10Mugunghwa 19522 giờ 23 phút14,500 won
08:0309:52ITX-Saemaeul 11121 giờ 49 phút14,500 won
08:5610:36KTX-Sancheon 2061 giờ 40 phút15,400 won
09:5911:42KTX-Sancheon 2081 giờ 43 phút15,400 won
10:2613:05Mugunghwa 19542 giờ 39 phút14,500 won
11:4513:21KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 36 phút15,400 won
12:1514:22ITX-Maum 19042 giờ 7 phút14,500 won
12:4614:27Ktx 2121 giờ 41 phút15,400 won
14:3016:04Ktx 2141 giờ 34 phút15,400 won
15:0516:43KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 38 phút15,400 won
15:4217:27KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 45 phút15,400 won
16:4118:23KTX-Sancheon 3861 giờ 42 phút15,400 won
17:3619:10Ktx 2221 giờ 34 phút15,400 won
18:2320:48Mugunghwa 19562 giờ 25 phút14,500 won
19:1520:54KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 39 phút15,400 won
21:3823:11KTX-Sancheon 3901 giờ 33 phút15,500 won
21:4200:00Mugunghwa 19582 giờ 18 phút14,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:53KTX-Sancheon 2041 giờ 43 phút15,400 won
06:3008:47ITX-Maum 19022 giờ 17 phút14,500 won
07:0808:49KTX-Sancheon 3821 giờ 41 phút15,400 won
07:4710:10Mugunghwa 19522 giờ 23 phút14,500 won
08:0309:52ITX-Saemaeul 11121 giờ 49 phút14,500 won
08:5610:36KTX-Sancheon 2061 giờ 40 phút15,400 won
09:5911:42KTX-Sancheon 2081 giờ 43 phút15,400 won
10:2613:05Mugunghwa 19542 giờ 39 phút14,500 won
11:1712:54KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 37 phút15,400 won
11:4513:21KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 36 phút15,400 won
12:1514:22ITX-Maum 19042 giờ 7 phút14,500 won
12:4614:27Ktx 2121 giờ 41 phút15,400 won
14:3016:04Ktx 2141 giờ 34 phút15,400 won
15:0516:43KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 38 phút15,400 won
15:4217:27KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 45 phút15,400 won
16:4118:23KTX-Sancheon 3861 giờ 42 phút15,400 won
17:3619:10Ktx 2221 giờ 34 phút15,400 won
18:2320:48Mugunghwa 19562 giờ 25 phút14,500 won
19:1520:54KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 39 phút15,400 won
19:4421:20KTX-Sancheon 3881 giờ 36 phút15,400 won
20:0521:39KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 34 phút15,400 won
21:4200:00Mugunghwa 19582 giờ 18 phút14,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.