Jinju (진주) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 06:30 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 2 giờ 17 phút | 14,500 won |
| 07:08 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 41 phút | 15,400 won |
| 07:47 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 2 giờ 23 phút | 14,500 won |
| 08:03 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 49 phút | 14,500 won |
| 08:56 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 09:59 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 10:26 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 39 phút | 14,500 won |
| 11:45 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 12:15 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 2 giờ 7 phút | 14,500 won |
| 12:46 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 41 phút | 15,400 won |
| 14:30 | 16:04 | Ktx 214 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 15:05 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 38 phút | 15,400 won |
| 15:42 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 45 phút | 15,400 won |
| 16:41 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 42 phút | 15,400 won |
| 17:36 | 19:10 | Ktx 222 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 18:23 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 2 giờ 25 phút | 14,500 won |
| 19:15 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 21:38 | 23:11 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 33 phút | 15,500 won |
| 21:42 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 2 giờ 18 phút | 14,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 06:30 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 2 giờ 17 phút | 14,500 won |
| 07:08 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 41 phút | 15,400 won |
| 07:47 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 2 giờ 23 phút | 14,500 won |
| 08:03 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 49 phút | 14,500 won |
| 08:56 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 09:59 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 10:26 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 39 phút | 14,500 won |
| 11:17 | 12:54 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 1 giờ 37 phút | 15,400 won |
| 11:45 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 12:15 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 2 giờ 7 phút | 14,500 won |
| 12:46 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 41 phút | 15,400 won |
| 14:30 | 16:04 | Ktx 214 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 15:05 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 38 phút | 15,400 won |
| 15:42 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 45 phút | 15,400 won |
| 16:41 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 42 phút | 15,400 won |
| 17:36 | 19:10 | Ktx 222 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 18:23 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 2 giờ 25 phút | 14,500 won |
| 19:15 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 19:44 | 21:20 | KTX-Sancheon 388 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 20:05 | 21:39 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 21:42 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 2 giờ 18 phút | 14,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.