Jinju (진주) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 08:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 10:46 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 43 phút | 21,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 10:46 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 43 phút | 21,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.