Jinju (진주) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)21:42
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1006:34KTX-Sancheon 20424 phút7,500 won
06:3007:10ITX-Maum 190240 phút4,800 won
07:0807:32KTX-Sancheon 38224 phút7,500 won
07:2108:03Mugunghwa 196242 phút3,200 won
07:4708:24Mugunghwa 195237 phút4,800 won
08:0308:33ITX-Saemaeul 111230 phút4,800 won
08:5609:20KTX-Sancheon 20624 phút7,500 won
09:5910:23KTX-Sancheon 20824 phút7,500 won
10:2611:07Mugunghwa 195441 phút4,800 won
10:5611:26Saemaeul 193230 phút4,800 won
11:4512:09KTX-Sancheon (A-type) 38424 phút7,500 won
12:1512:48ITX-Maum 190433 phút4,800 won
12:4613:10Ktx 21224 phút7,500 won
14:3014:54Ktx 21424 phút7,500 won
15:0515:29KTX-Sancheon (A-type) 21624 phút7,500 won
15:4216:06KTX-Sancheon (A-type) 22024 phút7,500 won
16:1316:57Mugunghwa 196444 phút3,200 won
16:4117:05KTX-Sancheon 38624 phút7,500 won
17:3618:00Ktx 22224 phút7,500 won
18:1018:52Mugunghwa 198242 phút4,800 won
18:2319:01Mugunghwa 195638 phút4,800 won
19:1519:39KTX-Sancheon (B-type) 22424 phút7,500 won
21:3822:02KTX-Sancheon 39024 phút7,500 won
21:4222:25Mugunghwa 195843 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1006:34KTX-Sancheon 20424 phút7,500 won
06:3007:10ITX-Maum 190240 phút4,800 won
07:0807:32KTX-Sancheon 38224 phút7,500 won
07:2108:03Mugunghwa 196242 phút3,200 won
07:4708:24Mugunghwa 195237 phút4,800 won
08:0308:33ITX-Saemaeul 111230 phút4,800 won
08:5609:20KTX-Sancheon 20624 phút7,500 won
09:5910:23KTX-Sancheon 20824 phút7,500 won
10:2611:07Mugunghwa 195441 phút4,800 won
10:5611:26Saemaeul 193230 phút4,800 won
11:1711:41KTX-Sancheon (A-type) 23224 phút7,500 won
11:4512:09KTX-Sancheon (A-type) 38424 phút7,500 won
12:1512:48ITX-Maum 190433 phút4,800 won
12:4613:10Ktx 21224 phút7,500 won
14:3014:54Ktx 21424 phút7,500 won
15:0515:29KTX-Sancheon (A-type) 21624 phút7,500 won
15:4216:06KTX-Sancheon (A-type) 22024 phút7,500 won
16:1316:57Mugunghwa 196444 phút3,200 won
16:4117:05KTX-Sancheon 38624 phút7,500 won
17:3618:00Ktx 22224 phút7,500 won
18:1018:52Mugunghwa 198242 phút4,800 won
18:2319:01Mugunghwa 195638 phút4,800 won
18:4619:19Saemaeul 252633 phút
19:1519:39KTX-Sancheon (B-type) 22424 phút7,500 won
19:4420:08KTX-Sancheon 38824 phút7,500 won
20:0520:29KTX-Sancheon (B-type) 23824 phút7,500 won
21:4222:25Mugunghwa 195843 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.