Masan (마산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Masan (마산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:14
Chuyến cuối (Ngày thường)23:52
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:1400:45ITX-Saemaeul 111131 phút4,800 won
07:5208:41Mugunghwa 196149 phút3,200 won
08:0908:33KTX-Sancheon 20124 phút7,500 won
08:1908:58Mugunghwa 195139 phút4,800 won
08:5209:16KTX-Sancheon 20324 phút7,500 won
09:5810:23KTX-Sancheon (A-type) 38125 phút7,500 won
10:5811:28ITX-Maum 190130 phút4,800 won
11:3612:00Ktx 20524 phút7,500 won
12:2013:01Mugunghwa 198141 phút4,800 won
12:4313:07KTX-Sancheon (A-type) 20924 phút7,500 won
13:1913:43Ktx 21124 phút7,500 won
13:5614:20KTX-Sancheon (A-type) 21324 phút7,500 won
15:1915:44KTX-Sancheon 38325 phút7,500 won
16:0616:48Mugunghwa 195342 phút4,800 won
16:2716:57Saemaeul 193130 phút4,800 won
16:4417:08Ktx 21724 phút7,500 won
18:0318:28KTX-Sancheon 38525 phút7,500 won
18:2418:48KTX-Sancheon (B-type) 21924 phút7,500 won
19:3820:20Mugunghwa 195542 phút4,800 won
20:2621:07Mugunghwa 196341 phút3,200 won
21:0621:48Mugunghwa 195742 phút4,800 won
22:3422:59KTX-Sancheon 38725 phút7,500 won
23:0523:36ITX-Maum 190331 phút4,800 won
23:5200:16KTX-Sancheon 22724 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:1400:45ITX-Saemaeul 111131 phút4,800 won
07:5208:41Mugunghwa 196149 phút3,200 won
08:0908:33KTX-Sancheon 20124 phút7,500 won
08:1908:58Mugunghwa 195139 phút4,800 won
08:5209:16KTX-Sancheon 20324 phút7,500 won
09:2209:46KTX-Sancheon (A-type) 23124 phút7,500 won
09:4710:17Saemaeul 252530 phút
09:5810:23KTX-Sancheon (A-type) 38125 phút7,500 won
10:5811:28ITX-Maum 190130 phút4,800 won
11:3612:00Ktx 20524 phút7,500 won
12:2013:01Mugunghwa 198141 phút4,800 won
12:4313:07KTX-Sancheon (A-type) 20924 phút7,500 won
13:1913:43Ktx 21124 phút7,500 won
13:5614:20KTX-Sancheon (A-type) 21324 phút7,500 won
15:1915:44KTX-Sancheon 38325 phút7,500 won
16:0616:48Mugunghwa 195342 phút4,800 won
16:2716:57Saemaeul 193130 phút4,800 won
16:4417:08Ktx 21724 phút7,500 won
18:0318:28KTX-Sancheon 38525 phút7,500 won
18:2418:48KTX-Sancheon (B-type) 21924 phút7,500 won
18:5319:18KTX-Sancheon (B-type) 23725 phút7,500 won
19:3820:20Mugunghwa 195542 phút4,800 won
20:2621:07Mugunghwa 196341 phút3,200 won
21:0621:48Mugunghwa 195742 phút4,800 won
22:3422:59KTX-Sancheon 38725 phút7,500 won
23:0523:36ITX-Maum 190331 phút4,800 won
23:5200:16KTX-Sancheon 22724 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.