Jinju (진주) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)21:42
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:16KTX-Sancheon 2041 giờ 6 phút10,100 won
06:3007:59ITX-Maum 19021 giờ 29 phút9,100 won
07:0808:14KTX-Sancheon 3821 giờ 6 phút10,100 won
07:4709:21Mugunghwa 19521 giờ 34 phút9,100 won
08:0309:16ITX-Saemaeul 11121 giờ 13 phút9,100 won
08:5610:00KTX-Sancheon 2061 giờ 4 phút10,100 won
09:5911:02KTX-Sancheon 2081 giờ 3 phút10,100 won
10:2612:02Mugunghwa 19541 giờ 36 phút9,100 won
11:4512:45KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 0 phút10,100 won
12:1513:35ITX-Maum 19041 giờ 20 phút9,100 won
12:4613:54Ktx 2121 giờ 8 phút10,000 won
14:3015:30Ktx 2141 giờ 0 phút10,100 won
15:4216:49KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 7 phút10,100 won
16:4117:48KTX-Sancheon 3861 giờ 7 phút10,100 won
17:3618:36Ktx 2221 giờ 0 phút10,000 won
18:2319:51Mugunghwa 19561 giờ 28 phút9,100 won
19:1520:16KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 1 phút10,100 won
21:4223:12Mugunghwa 19581 giờ 30 phút9,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:16KTX-Sancheon 2041 giờ 6 phút10,100 won
06:3007:59ITX-Maum 19021 giờ 29 phút9,100 won
07:0808:14KTX-Sancheon 3821 giờ 6 phút10,100 won
07:4709:21Mugunghwa 19521 giờ 34 phút9,100 won
08:0309:16ITX-Saemaeul 11121 giờ 13 phút9,100 won
08:5610:00KTX-Sancheon 2061 giờ 4 phút10,100 won
09:5911:02KTX-Sancheon 2081 giờ 3 phút10,100 won
10:2612:02Mugunghwa 19541 giờ 36 phút9,100 won
11:1712:18KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 1 phút10,000 won
11:4512:45KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 0 phút10,100 won
12:1513:35ITX-Maum 19041 giờ 20 phút9,100 won
12:4613:54Ktx 2121 giờ 8 phút10,000 won
14:3015:30Ktx 2141 giờ 0 phút10,100 won
15:4216:49KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 7 phút10,100 won
16:4117:48KTX-Sancheon 3861 giờ 7 phút10,100 won
17:3618:36Ktx 2221 giờ 0 phút10,000 won
18:2319:51Mugunghwa 19561 giờ 28 phút9,100 won
19:1520:16KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 1 phút10,100 won
19:4420:45KTX-Sancheon 3881 giờ 1 phút10,100 won
20:0521:05KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 0 phút10,100 won
21:4223:12Mugunghwa 19581 giờ 30 phút9,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.