Jinju (진주) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:16 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 06:30 | 07:59 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 29 phút | 9,100 won |
| 07:08 | 08:14 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 07:47 | 09:21 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 34 phút | 9,100 won |
| 08:03 | 09:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 13 phút | 9,100 won |
| 08:56 | 10:00 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 4 phút | 10,100 won |
| 09:59 | 11:02 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 3 phút | 10,100 won |
| 10:26 | 12:02 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 36 phút | 9,100 won |
| 11:45 | 12:45 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 12:15 | 13:35 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 20 phút | 9,100 won |
| 12:46 | 13:54 | Ktx 212 | 1 giờ 8 phút | 10,000 won |
| 14:30 | 15:30 | Ktx 214 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 15:42 | 16:49 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 7 phút | 10,100 won |
| 16:41 | 17:48 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 7 phút | 10,100 won |
| 17:36 | 18:36 | Ktx 222 | 1 giờ 0 phút | 10,000 won |
| 18:23 | 19:51 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 19:15 | 20:16 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 21:42 | 23:12 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:16 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 06:30 | 07:59 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 29 phút | 9,100 won |
| 07:08 | 08:14 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 07:47 | 09:21 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 34 phút | 9,100 won |
| 08:03 | 09:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 13 phút | 9,100 won |
| 08:56 | 10:00 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 4 phút | 10,100 won |
| 09:59 | 11:02 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 3 phút | 10,100 won |
| 10:26 | 12:02 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 36 phút | 9,100 won |
| 11:17 | 12:18 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 1 giờ 1 phút | 10,000 won |
| 11:45 | 12:45 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 12:15 | 13:35 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 20 phút | 9,100 won |
| 12:46 | 13:54 | Ktx 212 | 1 giờ 8 phút | 10,000 won |
| 14:30 | 15:30 | Ktx 214 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 15:42 | 16:49 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 7 phút | 10,100 won |
| 16:41 | 17:48 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 7 phút | 10,100 won |
| 17:36 | 18:36 | Ktx 222 | 1 giờ 0 phút | 10,000 won |
| 18:23 | 19:51 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 19:15 | 20:16 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 19:44 | 20:45 | KTX-Sancheon 388 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 20:05 | 21:05 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 21:42 | 23:12 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 30 phút | 9,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.