Jinju (진주) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 09:00 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 50 phút | 36,000 won |
| 07:08 | 09:51 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 43 phút | 36,000 won |
| 11:45 | 14:25 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 40 phút | 36,000 won |
| 15:05 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 49 phút | 35,500 won |
| 16:41 | 19:30 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 49 phút | 36,000 won |
| 21:38 | 00:22 | KTX-Sancheon 390 | 2 giờ 44 phút | 36,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 09:00 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 50 phút | 36,000 won |
| 07:08 | 09:51 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 43 phút | 36,000 won |
| 11:45 | 14:25 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 40 phút | 36,000 won |
| 15:05 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 49 phút | 35,500 won |
| 16:41 | 19:30 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 49 phút | 36,000 won |
| 19:44 | 22:22 | KTX-Sancheon 388 | 2 giờ 38 phút | 36,000 won |
| 20:05 | 22:40 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 2 giờ 35 phút | 36,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.