Osong (오송) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 44 phút | 36,000 won |
| 09:10 | 12:00 | Ktx 205 | 2 giờ 50 phút | 35,500 won |
| 11:37 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 43 phút | 36,000 won |
| 15:46 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 42 phút | 36,000 won |
| 20:11 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 48 phút | 36,000 won |
| 21:32 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 44 phút | 36,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 44 phút | 36,000 won |
| 06:57 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 49 phút | 36,000 won |
| 09:10 | 12:00 | Ktx 205 | 2 giờ 50 phút | 35,500 won |
| 11:37 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 43 phút | 36,000 won |
| 15:46 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 42 phút | 36,000 won |
| 20:11 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 2 giờ 48 phút | 36,000 won |
| 21:32 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 44 phút | 36,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.