Jinju (진주) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 12:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 12:46 | 14:37 | Ktx 212 | 1 giờ 51 phút | 16,100 won |
| 15:05 | 16:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 49 phút | 16,100 won |
| 17:36 | 19:20 | Ktx 222 | 1 giờ 44 phút | 16,100 won |
| 21:38 | 23:22 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 44 phút | 16,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:17 | 13:05 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 1 giờ 48 phút | 16,100 won |
| 12:46 | 14:37 | Ktx 212 | 1 giờ 51 phút | 16,100 won |
| 15:05 | 16:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 49 phút | 16,100 won |
| 17:36 | 19:20 | Ktx 222 | 1 giờ 44 phút | 16,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.