Jinsang (진상) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:25 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 21 phút | 2,600 won |
| 13:43 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 19 phút | 4,800 won |
| 21:46 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 19 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:25 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 21 phút | 2,600 won |
| 13:43 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 19 phút | 4,800 won |
| 21:46 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 19 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.