jipyeong (지평): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:37 | 19:12 | 6 | 40 phút |
| Jecheon (제천) | 07:21 | 22:46 | 7 | 50 phút |
| Yeongju (영주) | 07:21 | 22:46 | 3 | 1 giờ 28 phút |
| Bujeon (부전) | 07:21 | 15:31 | 2 | 4 giờ 59 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.