jipyeong (지평) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 08:53 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 32 phút | 16,900 won |
| 15:31 | 17:08 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 37 phút | 16,900 won |
| 22:46 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 28 phút | 16,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 08:53 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 32 phút | 16,900 won |
| 15:31 | 17:08 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 37 phút | 16,900 won |
| 22:46 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 28 phút | 16,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.