jipyeong (지평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 44 phút | 8,400 won |
| 07:42 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 45 phút | 8,400 won |
| 09:48 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 43 phút | 6,000 won |
| 12:16 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 40 phút | 8,400 won |
| 17:50 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 45 phút | 6,000 won |
| 19:12 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 43 phút | 6,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:42 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 45 phút | 8,400 won |
| 09:48 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 43 phút | 6,000 won |
| 12:16 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 40 phút | 8,400 won |
| 17:50 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 45 phút | 6,000 won |
| 19:12 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 43 phút | 6,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.