Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → jipyeong (지평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 07:20 | ITX-Maum 1601 | 42 phút | 8,400 won |
| 07:34 | 08:21 | Mugunghwa 1671 | 47 phút | 6,000 won |
| 12:16 | 13:02 | Mugunghwa 1675 | 46 phút | 6,000 won |
| 14:48 | 15:30 | ITX-Maum 1603 | 42 phút | 8,400 won |
| 19:10 | 19:56 | Mugunghwa 1677 | 46 phút | 6,000 won |
| 20:32 | 21:17 | Mugunghwa 1651 | 45 phút | 8,400 won |
| 22:00 | 22:45 | Mugunghwa 1661 | 45 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 07:20 | ITX-Maum 1601 | 42 phút | 8,400 won |
| 07:34 | 08:21 | Mugunghwa 1671 | 47 phút | 6,000 won |
| 12:16 | 13:02 | Mugunghwa 1675 | 46 phút | 6,000 won |
| 14:48 | 15:30 | ITX-Maum 1603 | 42 phút | 8,400 won |
| 19:10 | 19:56 | Mugunghwa 1677 | 46 phút | 6,000 won |
| 22:00 | 22:45 | Mugunghwa 1661 | 45 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.