jipyeong (지평) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 51 phút | 9,000 won |
| 08:25 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 4 phút | 6,700 won |
| 13:07 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 59 phút | 6,700 won |
| 15:31 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 56 phút | 9,000 won |
| 20:00 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 0 phút | 6,700 won |
| 21:18 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 1 giờ 6 phút | 9,000 won |
| 22:46 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 50 phút | 9,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 51 phút | 9,000 won |
| 08:25 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 4 phút | 6,700 won |
| 13:07 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 59 phút | 6,700 won |
| 15:31 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 56 phút | 9,000 won |
| 20:00 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 0 phút | 6,700 won |
| 22:46 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 50 phút | 9,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.