Jochiwon (조치원) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:26 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 3 giờ 43 phút | 30,100 won |
| 07:44 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 44 phút | 30,100 won |
| 08:21 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 32 phút | 30,100 won |
| 08:27 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 20 phút | 30,100 won |
| 08:56 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 8 phút | 30,100 won |
| 09:33 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 10 phút | 30,100 won |
| 10:15 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 23 phút | 30,100 won |
| 11:51 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 30 phút | 30,100 won |
| 13:28 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 3 giờ 26 phút | 30,100 won |
| 13:52 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 35 phút | 30,100 won |
| 14:33 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 24 phút | 30,100 won |
| 15:19 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 3 giờ 26 phút | 30,100 won |
| 15:38 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 12 phút | 30,100 won |
| 16:21 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 3 giờ 48 phút | 30,100 won |
| 17:05 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 27 phút | 30,100 won |
| 18:25 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 46 phút | 30,100 won |
| 19:06 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 7 phút | 30,100 won |
| 21:36 | 00:57 | ITX-Saemaeul 1025 | 3 giờ 21 phút | 30,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:26 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 3 giờ 43 phút | 30,100 won |
| 07:44 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 44 phút | 30,100 won |
| 08:21 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 32 phút | 30,100 won |
| 08:27 | 11:47 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 20 phút | 30,100 won |
| 08:56 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 8 phút | 30,100 won |
| 09:33 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 10 phút | 30,100 won |
| 10:15 | 13:38 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 23 phút | 30,100 won |
| 11:51 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 30 phút | 30,100 won |
| 12:45 | 16:11 | ITX-Saemaeul 1101 | 3 giờ 26 phút | 30,100 won |
| 13:28 | 16:54 | ITX-Saemaeul 1013 | 3 giờ 26 phút | 30,100 won |
| 13:52 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 35 phút | 30,100 won |
| 14:33 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 24 phút | 30,100 won |
| 15:19 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 3 giờ 26 phút | 30,100 won |
| 15:38 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 12 phút | 30,100 won |
| 16:21 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 3 giờ 48 phút | 30,100 won |
| 17:05 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 27 phút | 30,100 won |
| 18:25 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 46 phút | 30,100 won |
| 19:06 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 7 phút | 30,100 won |
| 21:36 | 00:57 | ITX-Saemaeul 1025 | 3 giờ 21 phút | 30,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.