Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Osong (오송)06:3521:40115 phút
Cheongju (청주)06:3521:401112 phút
Cheonan (천안)06:0023:034219 phút
Daejeon (대전)07:2023:543322 phút
Seodaejeon (서대전)06:5922:572025 phút
Pyeongtaek (평택)06:0023:033632 phút
Suwon (수원)06:0023:034248 phút
Nonsan (논산)06:5922:57201 giờ 0 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:0023:03421 giờ 9 phút
Gimcheon (김천)07:2621:36211 giờ 14 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)07:1023:03201 giờ 20 phút
Seoul (서울)06:0022:41221 giờ 21 phút
Iksan (익산)06:5922:57201 giờ 25 phút
Gumi (구미)07:2621:36211 giờ 29 phút
Jecheon (제천)06:3521:40111 giờ 39 phút
Jeonju (전주)06:5920:5471 giờ 48 phút
Jeongeup (정읍)08:0321:26111 giờ 53 phút
Daegu (대구)07:2621:36212 giờ 0 phút
Dongdaegu Station (동대구)07:2621:36212 giờ 6 phút
Gyeongsan (경산)07:2619:06132 giờ 16 phút
Namwon (남원)06:5920:5472 giờ 18 phút
Yeongju (영주)08:2720:4422 giờ 28 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)10:0920:3742 giờ 30 phút
Gwangju (광주)08:0321:2672 giờ 33 phút
Miryang (밀양)07:2621:36192 giờ 40 phút
Suncheon (순천)06:5920:5472 giờ 57 phút
Gupo (구포)07:2621:36173 giờ 6 phút
Changwonjungang (창원중앙)20:4720:4713 giờ 11 phút
Mokpo (목포)10:0920:3743 giờ 18 phút
Busan (부산)07:2621:36183 giờ 20 phút
Changwon (창원)20:4720:4713 giờ 20 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:5920:5473 giờ 22 phút
Masan (마산)20:4720:4713 giờ 26 phút
Sasang (사상)08:5608:5613 giờ 57 phút
Jinju (진주)20:4720:4713 giờ 58 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.