Jochiwon (조치원) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:34ITX-Saemaeul 10012 giờ 8 phút18,700 won
07:4410:07ITX-Saemaeul 10032 giờ 23 phút18,700 won
08:2110:58Mugunghwa 11512 giờ 37 phút18,700 won
08:2710:27ITX-Saemaeul 10052 giờ 0 phút18,700 won
08:4511:11Mugunghwa 43022 giờ 26 phút12,600 won
08:5611:18Mugunghwa 11532 giờ 22 phút18,700 won
09:3312:03Mugunghwa 11552 giờ 30 phút18,700 won
10:1512:17ITX-Maum 10072 giờ 2 phút18,700 won
11:5113:59ITX-Saemaeul 10092 giờ 8 phút18,700 won
13:2815:31ITX-Saemaeul 10132 giờ 3 phút18,700 won
13:5215:59ITX-Maum 10152 giờ 7 phút18,700 won
14:3317:11Mugunghwa 11572 giờ 38 phút18,700 won
15:1917:23ITX-Saemaeul 10172 giờ 4 phút18,700 won
15:3817:58Mugunghwa 11592 giờ 20 phút18,700 won
16:2118:34Mugunghwa 11612 giờ 13 phút18,700 won
17:0519:11ITX-Saemaeul 10192 giờ 6 phút18,700 won
18:2520:36ITX-Saemaeul 10232 giờ 11 phút18,700 won
19:0621:39Mugunghwa 11632 giờ 33 phút18,700 won
19:4922:14Mugunghwa 43042 giờ 25 phút12,600 won
20:4722:48ITX-Saemaeul 11112 giờ 1 phút18,700 won
21:3623:41ITX-Saemaeul 10252 giờ 5 phút18,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:34ITX-Saemaeul 10012 giờ 8 phút18,700 won
07:4410:07ITX-Saemaeul 10032 giờ 23 phút18,700 won
08:2110:58Mugunghwa 11512 giờ 37 phút18,700 won
08:2710:27ITX-Saemaeul 10052 giờ 0 phút18,700 won
08:4511:11Mugunghwa 43022 giờ 26 phút12,600 won
08:5611:18Mugunghwa 11532 giờ 22 phút18,700 won
09:3312:03Mugunghwa 11552 giờ 30 phút18,700 won
10:1512:17ITX-Maum 10072 giờ 2 phút18,700 won
11:5113:59ITX-Saemaeul 10092 giờ 8 phút18,700 won
12:4514:45ITX-Saemaeul 11012 giờ 0 phút18,700 won
13:2815:31ITX-Saemaeul 10132 giờ 3 phút18,700 won
13:5215:59ITX-Maum 10152 giờ 7 phút18,700 won
14:3317:11Mugunghwa 11572 giờ 38 phút18,700 won
15:1917:23ITX-Saemaeul 10172 giờ 4 phút18,700 won
15:3817:58Mugunghwa 11592 giờ 20 phút18,700 won
16:2118:34Mugunghwa 11612 giờ 13 phút18,700 won
17:0519:11ITX-Saemaeul 10192 giờ 6 phút18,700 won
18:2520:36ITX-Saemaeul 10232 giờ 11 phút18,700 won
19:0621:39Mugunghwa 11632 giờ 33 phút18,700 won
19:4922:14Mugunghwa 43042 giờ 25 phút12,600 won
20:4722:48ITX-Saemaeul 11112 giờ 1 phút18,700 won
21:3623:41ITX-Saemaeul 10252 giờ 5 phút18,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.