Jochiwon (조치원) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:57
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5908:36ITX-Maum 15011 giờ 37 phút11,600 won
08:0309:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 35 phút11,600 won
08:4110:16ITX-Saemaeul 15031 giờ 35 phút11,600 won
09:2011:09Mugunghwa 14611 giờ 49 phút11,600 won
09:5311:29ITX-Maum 15411 giờ 36 phút
10:0911:41ITX-Saemaeul 14011 giờ 32 phút11,600 won
11:1613:02Mugunghwa 15711 giờ 46 phút11,600 won
11:2713:08ITX-Saemaeul 14411 giờ 41 phút11,600 won
13:3815:06ITX-Saemaeul 14051 giờ 28 phút11,600 won
14:5116:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 31 phút11,600 won
16:2818:18Mugunghwa 14631 giờ 50 phút11,600 won
16:4818:38Mugunghwa 15731 giờ 50 phút11,600 won
17:4819:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 33 phút11,600 won
18:0519:33ITX-Saemaeul 15051 giờ 28 phút11,600 won
18:5620:31ITX-Maum 13311 giờ 35 phút
19:4221:26Mugunghwa 14511 giờ 44 phút11,600 won
20:3722:05ITX-Saemaeul 14091 giờ 28 phút11,600 won
20:5422:25Mugunghwa 15751 giờ 31 phút11,600 won
21:2622:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 25 phút11,600 won
22:5700:38Mugunghwa 14711 giờ 41 phút11,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5908:36ITX-Maum 15011 giờ 37 phút11,600 won
08:0309:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 35 phút11,600 won
08:4110:16ITX-Saemaeul 15031 giờ 35 phút11,600 won
09:2011:09Mugunghwa 14611 giờ 49 phút11,600 won
09:5311:29ITX-Maum 15411 giờ 36 phút
10:0911:41ITX-Saemaeul 14011 giờ 32 phút11,600 won
11:1613:02Mugunghwa 15711 giờ 46 phút11,600 won
11:2713:08ITX-Saemaeul 14411 giờ 41 phút11,600 won
13:3815:06ITX-Saemaeul 14051 giờ 28 phút11,600 won
14:5116:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 31 phút11,600 won
16:2818:18Mugunghwa 14631 giờ 50 phút11,600 won
16:4818:38Mugunghwa 15731 giờ 50 phút11,600 won
17:4819:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 33 phút11,600 won
18:0519:33ITX-Saemaeul 15051 giờ 28 phút11,600 won
18:5620:31ITX-Maum 13311 giờ 35 phút
19:4221:26Mugunghwa 14511 giờ 44 phút11,600 won
20:3722:05ITX-Saemaeul 14091 giờ 28 phút11,600 won
20:5422:25Mugunghwa 15751 giờ 31 phút11,600 won
21:2622:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 25 phút11,600 won
22:5700:38Mugunghwa 14711 giờ 41 phút11,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.