Jochiwon (조치원) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 45 phút | 11,500 won |
| 07:24 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 43 phút | 11,500 won |
| 08:27 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 44 phút | 7,700 won |
| 09:11 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 41 phút | |
| 11:52 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 43 phút | 11,500 won |
| 13:37 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 39 phút | 11,500 won |
| 15:38 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 42 phút | |
| 18:13 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 46 phút | 11,500 won |
| 19:15 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 40 phút | 11,500 won |
| 20:44 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 44 phút | 7,700 won |
| 21:40 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 39 phút | 11,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 1 giờ 45 phút | 11,500 won |
| 07:24 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 1 giờ 43 phút | 11,500 won |
| 08:27 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 44 phút | 7,700 won |
| 09:11 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 41 phút | |
| 11:52 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 1 giờ 43 phút | 11,500 won |
| 13:37 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 1 giờ 39 phút | 11,500 won |
| 15:38 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 42 phút | |
| 18:13 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 1 giờ 46 phút | 11,500 won |
| 19:15 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 40 phút | 11,500 won |
| 20:44 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 44 phút | 7,700 won |
| 21:40 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 39 phút | 11,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.