Jochiwon (조치원) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 08:41 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 52 phút | 14,000 won |
| 09:53 | 11:52 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 59 phút | |
| 11:16 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 6 phút | 14,000 won |
| 16:48 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 11 phút | 14,000 won |
| 18:05 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 48 phút | 14,000 won |
| 20:54 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 50 phút | 14,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 08:41 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 52 phút | 14,000 won |
| 09:53 | 11:52 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 59 phút | |
| 11:16 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 6 phút | 14,000 won |
| 16:48 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 11 phút | 14,000 won |
| 18:05 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 48 phút | 14,000 won |
| 20:54 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 50 phút | 14,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.