Jochiwon (조치원) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 06:40 | Mugunghwa 1751 | 5 phút | 4,800 won |
| 07:24 | 07:29 | Mugunghwa 1753 | 5 phút | 4,800 won |
| 08:27 | 08:32 | Mugunghwa 4301 | 5 phút | 2,600 won |
| 09:11 | 09:16 | ITX-Maum 1332 | 5 phút | |
| 11:52 | 11:57 | Mugunghwa 1755 | 5 phút | 4,800 won |
| 13:37 | 13:42 | ITX-Maum 1701 | 5 phút | 4,800 won |
| 15:38 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 5 phút | |
| 18:13 | 18:18 | Mugunghwa 1757 | 5 phút | 4,800 won |
| 19:15 | 19:20 | Mugunghwa 1759 | 5 phút | 4,800 won |
| 20:44 | 20:49 | Mugunghwa 4303 | 5 phút | 2,600 won |
| 21:40 | 21:45 | Mugunghwa 1761 | 5 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 06:40 | Mugunghwa 1751 | 5 phút | 4,800 won |
| 07:24 | 07:29 | Mugunghwa 1753 | 5 phút | 4,800 won |
| 08:27 | 08:32 | Mugunghwa 4301 | 5 phút | 2,600 won |
| 09:11 | 09:16 | ITX-Maum 1332 | 5 phút | |
| 11:52 | 11:57 | Mugunghwa 1755 | 5 phút | 4,800 won |
| 13:37 | 13:42 | ITX-Maum 1701 | 5 phút | 4,800 won |
| 15:38 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 5 phút | |
| 18:13 | 18:18 | Mugunghwa 1757 | 5 phút | 4,800 won |
| 19:15 | 19:20 | Mugunghwa 1759 | 5 phút | 4,800 won |
| 20:44 | 20:49 | Mugunghwa 4303 | 5 phút | 2,600 won |
| 21:40 | 21:45 | Mugunghwa 1761 | 5 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.