Jochiwon (조치원) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:35
Chuyến cuối (Ngày thường)21:40
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3506:40Mugunghwa 17515 phút4,800 won
07:2407:29Mugunghwa 17535 phút4,800 won
08:2708:32Mugunghwa 43015 phút2,600 won
09:1109:16ITX-Maum 13325 phút
11:5211:57Mugunghwa 17555 phút4,800 won
13:3713:42ITX-Maum 17015 phút4,800 won
15:3815:43ITX-Maum 15425 phút
18:1318:18Mugunghwa 17575 phút4,800 won
19:1519:20Mugunghwa 17595 phút4,800 won
20:4420:49Mugunghwa 43035 phút2,600 won
21:4021:45Mugunghwa 17615 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3506:40Mugunghwa 17515 phút4,800 won
07:2407:29Mugunghwa 17535 phút4,800 won
08:2708:32Mugunghwa 43015 phút2,600 won
09:1109:16ITX-Maum 13325 phút
11:5211:57Mugunghwa 17555 phút4,800 won
13:3713:42ITX-Maum 17015 phút4,800 won
15:3815:43ITX-Maum 15425 phút
18:1318:18Mugunghwa 17575 phút4,800 won
19:1519:20Mugunghwa 17595 phút4,800 won
20:4420:49Mugunghwa 43035 phút2,600 won
21:4021:45Mugunghwa 17615 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.