Judeok (주덕): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 07:39 | 22:41 | 11 | 37 phút |
| Yeongju (영주) | 09:29 | 21:50 | 2 | 1 giờ 22 phút |
| Daejeon (대전) | 06:17 | 22:02 | 8 | 1 giờ 30 phút |
| Iksan (익산) | 17:53 | 17:53 | 1 | 2 giờ 38 phút |
| Seoul (서울) | 09:57 | 09:57 | 1 | 2 giờ 39 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:42 | 18:45 | 2 | 3 giờ 35 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.