Judeok (주덕) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 41 phút | 4,800 won |
| 08:26 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 41 phút | 4,800 won |
| 09:29 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 42 phút | 3,200 won |
| 10:15 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 37 phút | |
| 12:54 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 41 phút | 4,800 won |
| 16:42 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 38 phút | |
| 19:15 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 44 phút | 4,800 won |
| 20:17 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 38 phút | 4,800 won |
| 20:34 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 38 phút | 3,200 won |
| 21:50 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 38 phút | 3,200 won |
| 22:41 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 38 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:39 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 41 phút | 4,800 won |
| 08:26 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 41 phút | 4,800 won |
| 09:29 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 42 phút | 3,200 won |
| 10:15 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 37 phút | |
| 12:54 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 41 phút | 4,800 won |
| 16:42 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 38 phút | |
| 19:15 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 44 phút | 4,800 won |
| 20:17 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 38 phút | 4,800 won |
| 20:34 | 21:12 | Mugunghwa 1181 | 38 phút | 3,200 won |
| 21:50 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 38 phút | 3,200 won |
| 22:41 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 38 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.