Manjong (만종): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Gangneung (강릉) | 06:18 | 23:21 | 16 | 40 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:10 | 23:16 | 18 | 45 phút |
| Jeongdongjin (정동진) | 07:59 | 20:58 | 3 | 59 phút |
| Seoul (서울) | 06:10 | 23:16 | 14 | 1 giờ 7 phút |
| Donghae (동해) | 07:59 | 20:58 | 3 | 1 giờ 28 phút |
| Haengsin (행신) | 22:19 | 22:19 | 1 | 1 giờ 29 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.