Manjong (만종) → Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:59 | 08:58 | KTX-Eum 841 | 59 phút | 17,000 won |
| 19:29 | 20:28 | KTX-Eum 847 | 59 phút | 17,000 won |
| 20:58 | 21:57 | KTX-Eum 849 | 59 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:59 | 08:58 | KTX-Eum 841 | 59 phút | 17,000 won |
| 13:53 | 14:45 | KTX-Eum 883 | 52 phút | 17,000 won |
| 14:32 | 15:25 | KTX-Eum 887 | 53 phút | 17,000 won |
| 19:29 | 20:28 | KTX-Eum 847 | 59 phút | 17,000 won |
| 20:58 | 21:57 | KTX-Eum 849 | 59 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.