Manjong (만종) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:59 | 09:28 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 29 phút | 20,000 won |
| 19:29 | 20:57 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 28 phút | 20,000 won |
| 20:58 | 22:26 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 28 phút | 20,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:59 | 09:28 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 29 phút | 20,000 won |
| 13:53 | 15:14 | KTX-Eum 883 | 1 giờ 21 phút | 20,000 won |
| 14:32 | 15:56 | KTX-Eum 887 | 1 giờ 24 phút | 20,000 won |
| 19:29 | 20:57 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 28 phút | 20,000 won |
| 20:58 | 22:26 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 28 phút | 20,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.