Masan (마산) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Masan (마산) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)04:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:27
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5905:11KTX-Sancheon (B-type) 20212 phút7,500 won
06:3506:48KTX-Sancheon 20413 phút7,500 won
07:1107:26ITX-Maum 190215 phút4,800 won
07:3307:46KTX-Sancheon 38213 phút7,500 won
08:0408:18Mugunghwa 196214 phút2,600 won
08:2508:40Mugunghwa 195215 phút4,800 won
08:3408:49ITX-Saemaeul 111215 phút4,800 won
09:2109:32KTX-Sancheon 20611 phút7,500 won
10:2510:38KTX-Sancheon 20813 phút7,500 won
11:0911:24Mugunghwa 195415 phút4,800 won
11:2711:42Saemaeul 193215 phút4,800 won
12:1012:21KTX-Sancheon (A-type) 38411 phút7,500 won
12:4212:52Ktx 21010 phút7,500 won
12:4913:04ITX-Maum 190415 phút4,800 won
13:1213:25Ktx 21213 phút7,500 won
14:5515:06Ktx 21411 phút7,500 won
15:3015:43KTX-Sancheon (A-type) 21613 phút7,500 won
15:5116:01KTX-Sancheon (B-type) 21810 phút7,500 won
16:0816:21KTX-Sancheon (A-type) 22013 phút7,500 won
16:5917:14Mugunghwa 196415 phút2,600 won
17:0717:20KTX-Sancheon 38613 phút7,500 won
18:0118:12Ktx 22211 phút7,500 won
18:5319:08Mugunghwa 198215 phút4,800 won
19:0219:17Mugunghwa 195615 phút4,800 won
19:4119:51KTX-Sancheon (B-type) 22410 phút7,500 won
21:0421:14KTX-Sancheon 22810 phút7,500 won
22:0422:14KTX-Sancheon 39010 phút7,500 won
22:2722:41Mugunghwa 195814 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5905:11KTX-Sancheon (B-type) 20212 phút7,500 won
06:3506:48KTX-Sancheon 20413 phút7,500 won
07:1107:26ITX-Maum 190215 phút4,800 won
07:3307:46KTX-Sancheon 38213 phút7,500 won
08:0408:18Mugunghwa 196214 phút2,600 won
08:2508:40Mugunghwa 195215 phút4,800 won
08:3408:49ITX-Saemaeul 111215 phút4,800 won
09:2109:32KTX-Sancheon 20611 phút7,500 won
10:2510:38KTX-Sancheon 20813 phút7,500 won
11:0911:24Mugunghwa 195415 phút4,800 won
11:2711:42Saemaeul 193215 phút4,800 won
11:4311:53KTX-Sancheon (A-type) 23210 phút7,500 won
12:1012:21KTX-Sancheon (A-type) 38411 phút7,500 won
12:4212:52Ktx 21010 phút7,500 won
12:4913:04ITX-Maum 190415 phút4,800 won
13:1213:25Ktx 21213 phút7,500 won
14:5515:06Ktx 21411 phút7,500 won
15:3015:43KTX-Sancheon (A-type) 21613 phút7,500 won
15:5116:01KTX-Sancheon (B-type) 21810 phút7,500 won
16:0816:21KTX-Sancheon (A-type) 22013 phút7,500 won
16:5917:14Mugunghwa 196415 phút2,600 won
17:0717:20KTX-Sancheon 38613 phút7,500 won
18:0118:12Ktx 22211 phút7,500 won
18:1818:28KTX-Sancheon 23610 phút7,500 won
18:5319:08Mugunghwa 198215 phút4,800 won
19:0219:17Mugunghwa 195615 phút4,800 won
19:2119:32Saemaeul 252611 phút
19:4119:51KTX-Sancheon (B-type) 22410 phút7,500 won
20:1020:20KTX-Sancheon 38810 phút7,500 won
20:3020:41KTX-Sancheon (B-type) 23811 phút7,500 won
21:0421:14KTX-Sancheon 22810 phút7,500 won
22:2722:41Mugunghwa 195814 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.