Masan (마산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Masan (마산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)04:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:27
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5906:14KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 15 phút10,700 won
06:3507:53KTX-Sancheon 2041 giờ 18 phút10,700 won
07:1108:47ITX-Maum 19021 giờ 36 phút9,700 won
07:3308:49KTX-Sancheon 3821 giờ 16 phút10,700 won
08:2510:10Mugunghwa 19521 giờ 45 phút9,700 won
08:3409:52ITX-Saemaeul 11121 giờ 18 phút9,700 won
09:2110:36KTX-Sancheon 2061 giờ 15 phút10,700 won
10:2511:42KTX-Sancheon 2081 giờ 17 phút10,700 won
11:0913:05Mugunghwa 19541 giờ 56 phút9,700 won
12:1013:21KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 11 phút10,700 won
12:4213:50Ktx 2101 giờ 8 phút10,700 won
12:4914:22ITX-Maum 19041 giờ 33 phút9,700 won
13:1214:27Ktx 2121 giờ 15 phút10,700 won
14:5516:04Ktx 2141 giờ 9 phút10,700 won
15:3016:43KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 13 phút10,700 won
15:5116:59KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 8 phút10,700 won
16:0817:27KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 19 phút10,700 won
17:0718:23KTX-Sancheon 3861 giờ 16 phút10,700 won
18:0119:10Ktx 2221 giờ 9 phút10,700 won
19:0220:48Mugunghwa 19561 giờ 46 phút9,700 won
19:4120:54KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 13 phút10,700 won
19:5721:08KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 11 phút10,700 won
21:0422:14KTX-Sancheon 2281 giờ 10 phút10,700 won
21:4322:51Ktx 2301 giờ 8 phút10,700 won
22:0423:11KTX-Sancheon 3901 giờ 7 phút10,700 won
22:2700:00Mugunghwa 19581 giờ 33 phút9,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5906:14KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 15 phút10,700 won
06:3507:53KTX-Sancheon 2041 giờ 18 phút10,700 won
07:1108:47ITX-Maum 19021 giờ 36 phút9,700 won
07:3308:49KTX-Sancheon 3821 giờ 16 phút10,700 won
08:2510:10Mugunghwa 19521 giờ 45 phút9,700 won
08:3409:52ITX-Saemaeul 11121 giờ 18 phút9,700 won
09:2110:36KTX-Sancheon 2061 giờ 15 phút10,700 won
10:2511:42KTX-Sancheon 2081 giờ 17 phút10,700 won
11:0913:05Mugunghwa 19541 giờ 56 phút9,700 won
11:4312:54KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 11 phút10,700 won
12:1013:21KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 11 phút10,700 won
12:2113:30KTX-Sancheon 2341 giờ 9 phút10,700 won
12:4213:50Ktx 2101 giờ 8 phút10,700 won
12:4914:22ITX-Maum 19041 giờ 33 phút9,700 won
13:1214:27Ktx 2121 giờ 15 phút10,700 won
14:5516:04Ktx 2141 giờ 9 phút10,700 won
15:3016:43KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 13 phút10,700 won
15:5116:59KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 8 phút10,700 won
16:0817:27KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 19 phút10,700 won
17:0718:23KTX-Sancheon 3861 giờ 16 phút10,700 won
18:0119:10Ktx 2221 giờ 9 phút10,700 won
18:1819:32KTX-Sancheon 2361 giờ 14 phút10,700 won
19:0220:48Mugunghwa 19561 giờ 46 phút9,700 won
19:4120:54KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 13 phút10,700 won
19:5721:08KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 11 phút10,700 won
20:1021:20KTX-Sancheon 3881 giờ 10 phút10,700 won
20:3021:39KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 9 phút10,700 won
21:0422:14KTX-Sancheon 2281 giờ 10 phút10,700 won
21:4322:51Ktx 2301 giờ 8 phút10,700 won
22:2700:00Mugunghwa 19581 giờ 33 phút9,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.