Masan (마산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 04:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 43 phút | 46,100 won |
| 06:35 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 58 phút | 46,100 won |
| 09:21 | 12:04 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 43 phút | 46,100 won |
| 10:25 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 52 phút | 46,100 won |
| 13:12 | 16:03 | Ktx 212 | 2 giờ 51 phút | 45,700 won |
| 14:55 | 17:31 | Ktx 214 | 2 giờ 36 phút | 46,100 won |
| 15:51 | 18:40 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 49 phút | 46,100 won |
| 16:08 | 18:58 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 50 phút | 46,100 won |
| 18:01 | 20:46 | Ktx 222 | 2 giờ 45 phút | 45,700 won |
| 19:41 | 22:28 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 47 phút | 46,100 won |
| 19:57 | 22:51 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 54 phút | 45,700 won |
| 21:04 | 23:48 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 44 phút | 46,100 won |
| 21:43 | 00:19 | Ktx 230 | 2 giờ 36 phút | 46,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 07:42 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 43 phút | 46,100 won |
| 06:35 | 09:33 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 58 phút | 46,100 won |
| 09:21 | 12:04 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 43 phút | 46,100 won |
| 10:25 | 13:17 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 52 phút | 46,100 won |
| 11:43 | 14:37 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 2 giờ 54 phút | 45,700 won |
| 13:12 | 16:03 | Ktx 212 | 2 giờ 51 phút | 45,700 won |
| 14:55 | 17:31 | Ktx 214 | 2 giờ 36 phút | 46,100 won |
| 15:51 | 18:40 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 49 phút | 46,100 won |
| 16:08 | 18:58 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 50 phút | 46,100 won |
| 18:01 | 20:46 | Ktx 222 | 2 giờ 45 phút | 45,700 won |
| 18:18 | 21:12 | KTX-Sancheon 236 | 2 giờ 54 phút | 46,100 won |
| 19:41 | 22:28 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 47 phút | 46,100 won |
| 19:57 | 22:51 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 54 phút | 45,700 won |
| 21:04 | 23:48 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 44 phút | 46,100 won |
| 21:43 | 00:19 | Ktx 230 | 2 giờ 36 phút | 46,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.