Masan (마산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Masan (마산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)04:59
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5907:42KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 43 phút46,100 won
06:3509:33KTX-Sancheon 2042 giờ 58 phút46,100 won
09:2112:04KTX-Sancheon 2062 giờ 43 phút46,100 won
10:2513:17KTX-Sancheon 2082 giờ 52 phút46,100 won
13:1216:03Ktx 2122 giờ 51 phút45,700 won
14:5517:31Ktx 2142 giờ 36 phút46,100 won
15:5118:40KTX-Sancheon (B-type) 2182 giờ 49 phút46,100 won
16:0818:58KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 50 phút46,100 won
18:0120:46Ktx 2222 giờ 45 phút45,700 won
19:4122:28KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 47 phút46,100 won
19:5722:51KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 54 phút45,700 won
21:0423:48KTX-Sancheon 2282 giờ 44 phút46,100 won
21:4300:19Ktx 2302 giờ 36 phút46,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5907:42KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 43 phút46,100 won
06:3509:33KTX-Sancheon 2042 giờ 58 phút46,100 won
09:2112:04KTX-Sancheon 2062 giờ 43 phút46,100 won
10:2513:17KTX-Sancheon 2082 giờ 52 phút46,100 won
11:4314:37KTX-Sancheon (A-type) 2322 giờ 54 phút45,700 won
13:1216:03Ktx 2122 giờ 51 phút45,700 won
14:5517:31Ktx 2142 giờ 36 phút46,100 won
15:5118:40KTX-Sancheon (B-type) 2182 giờ 49 phút46,100 won
16:0818:58KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 50 phút46,100 won
18:0120:46Ktx 2222 giờ 45 phút45,700 won
18:1821:12KTX-Sancheon 2362 giờ 54 phút46,100 won
19:4122:28KTX-Sancheon (B-type) 2242 giờ 47 phút46,100 won
19:5722:51KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 54 phút45,700 won
21:0423:48KTX-Sancheon 2282 giờ 44 phút46,100 won
21:4300:19Ktx 2302 giờ 36 phút46,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.