Gwangmyeong (광명) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:27
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:07KTX-Sancheon 2012 giờ 45 phút46,100 won
05:5708:50KTX-Sancheon 2032 giờ 53 phút46,100 won
08:4211:34Ktx 2052 giờ 52 phút45,700 won
09:2312:10Ktx 2072 giờ 47 phút46,100 won
09:5212:41KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 49 phút45,700 won
10:2613:17Ktx 2112 giờ 51 phút46,100 won
11:0213:54KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 52 phút46,100 won
12:3515:26KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 51 phút46,100 won
16:3719:26KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 49 phút46,100 won
17:5220:38KTX-Sancheon 2232 giờ 46 phút46,100 won
18:2221:11Ktx 2252 giờ 49 phút45,700 won
20:5723:50KTX-Sancheon 2272 giờ 53 phút46,100 won
22:2701:08KTX-Sancheon (B-type) 2292 giờ 41 phút46,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:07KTX-Sancheon 2012 giờ 45 phút46,100 won
05:5708:50KTX-Sancheon 2032 giờ 53 phút46,100 won
06:2209:20KTX-Sancheon (A-type) 2312 giờ 58 phút46,100 won
08:2711:13KTX-Sancheon 2332 giờ 46 phút46,100 won
08:4211:34Ktx 2052 giờ 52 phút45,700 won
09:2312:10Ktx 2072 giờ 47 phút46,100 won
09:5212:41KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 49 phút45,700 won
10:2613:17Ktx 2112 giờ 51 phút46,100 won
11:0213:54KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 52 phút46,100 won
12:3515:26KTX-Sancheon (B-type) 2152 giờ 51 phút46,100 won
14:4717:36KTX-Sancheon 2352 giờ 49 phút46,100 won
16:1518:51KTX-Sancheon (B-type) 2372 giờ 36 phút46,100 won
16:3719:26KTX-Sancheon (A-type) 2212 giờ 49 phút46,100 won
17:5220:38KTX-Sancheon 2232 giờ 46 phút46,100 won
18:2221:11Ktx 2252 giờ 49 phút45,700 won
20:5723:50KTX-Sancheon 2272 giờ 53 phút46,100 won
22:2701:08KTX-Sancheon (B-type) 2292 giờ 41 phút46,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.