Masan (마산) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 22 phút | 8,500 won |
| 08:25 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 31 phút | 8,500 won |
| 10:25 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 4 phút | 9,500 won |
| 11:09 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 39 phút | 8,500 won |
| 12:49 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 19 phút | 8,500 won |
| 19:02 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 32 phút | 8,500 won |
| 22:27 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 17 phút | 8,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 22 phút | 8,500 won |
| 08:25 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 31 phút | 8,500 won |
| 10:25 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 4 phút | 9,500 won |
| 11:09 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 39 phút | 8,500 won |
| 12:49 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 19 phút | 8,500 won |
| 19:02 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 32 phút | 8,500 won |
| 22:27 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 17 phút | 8,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.