Gyeongsan (경산) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:52
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất1 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5208:17Mugunghwa 19511 giờ 25 phút8,500 won
07:4708:50KTX-Sancheon 2031 giờ 3 phút9,500 won
09:3910:57ITX-Maum 19011 giờ 18 phút8,500 won
12:1413:17Ktx 2111 giờ 3 phút9,500 won
14:4316:04Mugunghwa 19531 giờ 21 phút8,500 won
18:0319:36Mugunghwa 19551 giờ 33 phút8,500 won
19:4721:05Mugunghwa 19571 giờ 18 phút8,500 won
21:4323:04ITX-Maum 19031 giờ 21 phút8,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5208:17Mugunghwa 19511 giờ 25 phút8,500 won
07:4708:50KTX-Sancheon 2031 giờ 3 phút9,500 won
09:3910:57ITX-Maum 19011 giờ 18 phút8,500 won
12:1413:17Ktx 2111 giờ 3 phút9,500 won
14:4316:04Mugunghwa 19531 giờ 21 phút8,500 won
18:0319:36Mugunghwa 19551 giờ 33 phút8,500 won
19:4721:05Mugunghwa 19571 giờ 18 phút8,500 won
21:4323:04ITX-Maum 19031 giờ 21 phút8,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.