Masan (마산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Masan (마산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)04:59
Chuyến cuối (Ngày thường)22:27
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5905:38KTX-Sancheon (B-type) 20239 phút7,500 won
06:3507:16KTX-Sancheon 20441 phút7,500 won
07:1107:59ITX-Maum 190248 phút4,800 won
07:3308:14KTX-Sancheon 38241 phút7,500 won
08:2509:21Mugunghwa 195256 phút4,800 won
08:3409:16ITX-Saemaeul 111242 phút4,800 won
09:2110:00KTX-Sancheon 20639 phút7,500 won
10:2511:02KTX-Sancheon 20837 phút7,500 won
11:0912:02Mugunghwa 195453 phút4,800 won
12:1012:45KTX-Sancheon (A-type) 38435 phút7,500 won
12:4213:17Ktx 21035 phút7,500 won
12:4913:35ITX-Maum 190446 phút4,800 won
13:1213:54Ktx 21242 phút7,500 won
14:5515:30Ktx 21435 phút7,500 won
16:0816:49KTX-Sancheon (A-type) 22041 phút7,500 won
17:0717:48KTX-Sancheon 38641 phút7,500 won
18:0118:36Ktx 22235 phút7,500 won
19:0219:51Mugunghwa 195649 phút4,800 won
19:4120:16KTX-Sancheon (B-type) 22435 phút7,500 won
19:5720:34KTX-Sancheon (A-type) 22637 phút7,500 won
21:4322:17Ktx 23034 phút7,500 won
22:2723:12Mugunghwa 195845 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
04:5905:38KTX-Sancheon (B-type) 20239 phút7,500 won
06:3507:16KTX-Sancheon 20441 phút7,500 won
07:1107:59ITX-Maum 190248 phút4,800 won
07:3308:14KTX-Sancheon 38241 phút7,500 won
08:2509:21Mugunghwa 195256 phút4,800 won
08:3409:16ITX-Saemaeul 111242 phút4,800 won
09:2110:00KTX-Sancheon 20639 phút7,500 won
10:2511:02KTX-Sancheon 20837 phút7,500 won
11:0912:02Mugunghwa 195453 phút4,800 won
11:4312:18KTX-Sancheon (A-type) 23235 phút7,500 won
12:1012:45KTX-Sancheon (A-type) 38435 phút7,500 won
12:4213:17Ktx 21035 phút7,500 won
12:4913:35ITX-Maum 190446 phút4,800 won
13:1213:54Ktx 21242 phút7,500 won
14:5515:30Ktx 21435 phút7,500 won
16:0816:49KTX-Sancheon (A-type) 22041 phút7,500 won
17:0717:48KTX-Sancheon 38641 phút7,500 won
18:0118:36Ktx 22235 phút7,500 won
18:1818:56KTX-Sancheon 23638 phút7,500 won
19:0219:51Mugunghwa 195649 phút4,800 won
19:4120:16KTX-Sancheon (B-type) 22435 phút7,500 won
19:5720:34KTX-Sancheon (A-type) 22637 phút7,500 won
20:1020:45KTX-Sancheon 38835 phút7,500 won
20:3021:05KTX-Sancheon (B-type) 23835 phút7,500 won
21:4322:17Ktx 23034 phút7,500 won
22:2723:12Mugunghwa 195845 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.