Masan (마산) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:52 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 54 phút | 7,400 won |
| 12:20 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 42 phút | 11,000 won |
| 16:27 | 17:48 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 21 phút | 11,000 won |
| 20:26 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 39 phút | 7,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:52 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 54 phút | 7,400 won |
| 09:47 | 11:12 | Saemaeul 2525 | 1 giờ 25 phút | |
| 12:20 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 42 phút | 11,000 won |
| 16:27 | 17:48 | Saemaeul 1931 | 1 giờ 21 phút | 11,000 won |
| 20:26 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 39 phút | 7,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.