Masan (마산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 10:41 | KTX-Sancheon 382 | 3 giờ 8 phút | 46,600 won |
| 12:10 | 15:09 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 59 phút | 46,600 won |
| 17:07 | 20:26 | KTX-Sancheon 386 | 3 giờ 19 phút | 46,600 won |
| 22:04 | 01:06 | KTX-Sancheon 390 | 3 giờ 2 phút | 46,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 10:41 | KTX-Sancheon 382 | 3 giờ 8 phút | 46,600 won |
| 12:10 | 15:09 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 59 phút | 46,600 won |
| 17:07 | 20:26 | KTX-Sancheon 386 | 3 giờ 19 phút | 46,600 won |
| 20:10 | 23:12 | KTX-Sancheon 388 | 3 giờ 2 phút | 46,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.