Suseo (수서) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 3 giờ 3 phút | 46,600 won |
| 12:04 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 3 giờ 13 phút | 46,600 won |
| 15:04 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 58 phút | 46,600 won |
| 19:24 | 22:32 | KTX-Sancheon 387 | 3 giờ 8 phút | 46,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:57 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 3 giờ 3 phút | 46,600 won |
| 12:04 | 15:17 | KTX-Sancheon 383 | 3 giờ 13 phút | 46,600 won |
| 15:04 | 18:02 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 58 phút | 46,600 won |
| 19:24 | 22:32 | KTX-Sancheon 387 | 3 giờ 8 phút | 46,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.