Maseok (마석) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:32 | ITX-Cheongchun 2002 | 52 phút | 4,300 won |
| 07:27 | 08:20 | ITX-Cheongchun 2004 | 53 phút | 4,300 won |
| 08:12 | 08:58 | ITX-Cheongchun 2006 | 46 phút | 4,300 won |
| 08:44 | 09:36 | ITX-Cheongchun 2008 | 52 phút | 4,300 won |
| 17:29 | 18:12 | ITX-Cheongchun 2026 | 43 phút | 4,300 won |
| 18:48 | 19:35 | ITX-Cheongchun 2028 | 47 phút | 4,300 won |
| 19:26 | 20:15 | ITX-Cheongchun 2030 | 49 phút | 4,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.