Mindungsan (민둥산) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 58 phút | 19,200 won |
| 09:19 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 2 giờ 27 phút | 19,200 won |
| 15:24 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 3 giờ 11 phút | 19,200 won |
| 16:48 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 3 giờ 7 phút | 19,200 won |
| 20:06 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 43 phút | 19,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 2 giờ 58 phút | 19,200 won |
| 09:19 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 2 giờ 27 phút | 19,200 won |
| 15:24 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 3 giờ 11 phút | 19,200 won |
| 16:48 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 3 giờ 7 phút | 19,200 won |
| 20:06 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 2 giờ 43 phút | 19,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.