Miryang (밀양) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:09
Chuyến cuối (Ngày thường)23:54
Số chuyến (Ngày thường)34
Thời gian ngắn nhất37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0900:48Ktx 11339 phút7,500 won
00:2000:57ITX-Saemaeul 102537 phút5,800 won
06:4707:40ITX-Saemaeul 114153 phút5,800 won
07:5308:48ITX-Maum 114355 phút5,800 won
08:0808:57Mugunghwa 119149 phút5,800 won
09:2610:13Mugunghwa 119347 phút5,800 won
10:0110:46Mugunghwa 119545 phút5,800 won
10:1911:03KTX-Sancheon (A-type) 31144 phút7,500 won
10:2911:09ITX-Saemaeul 100140 phút5,800 won
10:4711:28ITX-Saemaeul 100341 phút5,800 won
11:0911:47ITX-Saemaeul 100538 phút5,800 won
11:5112:35Ktx 10344 phút7,500 won
11:5912:53Mugunghwa 115154 phút5,800 won
12:1513:04Mugunghwa 115349 phút5,800 won
12:5113:43Mugunghwa 115552 phút5,800 won
13:0013:38ITX-Maum 100738 phút5,800 won
14:4115:21ITX-Saemaeul 100940 phút5,800 won
15:3016:21ITX-Maum 113151 phút5,800 won
15:4916:33Ktx 10544 phút7,500 won
16:1716:54ITX-Saemaeul 101337 phút5,800 won
16:2517:07ITX-Maum 114542 phút5,800 won
16:4417:27ITX-Maum 101543 phút5,800 won
18:0218:57Mugunghwa 115755 phút5,800 won
18:0818:45ITX-Saemaeul 101737 phút5,800 won
19:0319:50Mugunghwa 115947 phút5,800 won
19:2420:09Mugunghwa 116145 phút5,800 won
19:3620:15Ktx 10739 phút7,500 won
19:5520:32ITX-Saemaeul 101937 phút5,800 won
21:0721:52Mugunghwa 119745 phút5,800 won
21:2222:06Ktx 10944 phút7,500 won
21:2922:11ITX-Saemaeul 102342 phút5,800 won
22:2823:13Mugunghwa 116345 phút5,800 won
23:1900:03KTX-Sancheon 11144 phút7,500 won
23:5400:31ITX-Maum 113337 phút5,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0900:48Ktx 11339 phút7,500 won
00:2000:57ITX-Saemaeul 102537 phút5,800 won
06:4707:40ITX-Saemaeul 114153 phút5,800 won
07:5308:48ITX-Maum 114355 phút5,800 won
08:0808:57Mugunghwa 119149 phút5,800 won
09:2610:13Mugunghwa 119347 phút5,800 won
10:0110:46Mugunghwa 119545 phút5,800 won
10:1911:03KTX-Sancheon (A-type) 31144 phút7,500 won
10:2911:09ITX-Saemaeul 100140 phút5,800 won
10:4711:28ITX-Saemaeul 100341 phút5,800 won
11:0911:47ITX-Saemaeul 100538 phút5,800 won
11:5112:35Ktx 10344 phút7,500 won
11:5912:53Mugunghwa 115154 phút5,800 won
12:1513:04Mugunghwa 115349 phút5,800 won
12:5113:43Mugunghwa 115552 phút5,800 won
13:0013:38ITX-Maum 100738 phút5,800 won
14:4115:21ITX-Saemaeul 100940 phút5,800 won
15:2716:11ITX-Saemaeul 110144 phút5,800 won
15:3016:21ITX-Maum 113151 phút5,800 won
15:4916:33Ktx 10544 phút7,500 won
16:1716:54ITX-Saemaeul 101337 phút5,800 won
16:2517:07ITX-Maum 114542 phút5,800 won
16:4417:27ITX-Maum 101543 phút5,800 won
18:0218:57Mugunghwa 115755 phút5,800 won
18:0818:45ITX-Saemaeul 101737 phút5,800 won
18:5919:43KTX-Sancheon (A-type) 37544 phút7,500 won
19:0319:50Mugunghwa 115947 phút5,800 won
19:2420:09Mugunghwa 116145 phút5,800 won
19:3620:15Ktx 10739 phút7,500 won
19:5520:32ITX-Saemaeul 101937 phút5,800 won
21:0721:52Mugunghwa 119745 phút5,800 won
21:2222:06Ktx 10944 phút7,500 won
21:2922:11ITX-Saemaeul 102342 phút5,800 won
22:0622:50Ktx 18144 phút7,500 won
22:2823:13Mugunghwa 116345 phút5,800 won
23:1900:03Ktx 18344 phút7,500 won
23:5400:31ITX-Maum 113337 phút5,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.