Busan (부산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0205:44ITX-Saemaeul 100242 phút5,800 won
05:2006:11Mugunghwa 115251 phút5,800 won
06:1106:54Ktx 10243 phút7,500 won
06:2607:02ITX-Saemaeul 100436 phút5,800 won
06:3007:21Mugunghwa 115451 phút5,800 won
07:1007:53KTX-Sancheon (A-type) 31043 phút7,500 won
07:3108:19ITX-Maum 113248 phút5,800 won
08:0108:44Ktx 10443 phút7,500 won
08:1008:51ITX-Saemaeul 100641 phút5,800 won
08:1909:01ITX-Saemaeul 100842 phút5,800 won
08:5209:43Mugunghwa 119251 phút5,800 won
09:4210:30Mugunghwa 115648 phút5,800 won
10:2111:12Mugunghwa 115851 phút5,800 won
11:5612:35ITX-Saemaeul 101039 phút5,800 won
12:1413:10ITX-Maum 114256 phút5,800 won
12:3313:22Mugunghwa 116049 phút5,800 won
13:0713:47ITX-Saemaeul 101240 phút5,800 won
13:2214:05KTX-Sancheon 10843 phút7,500 won
13:3414:18Mugunghwa 116244 phút5,800 won
14:4215:20ITX-Maum 101438 phút5,800 won
15:0415:44ITX-Saemaeul 101640 phút5,800 won
15:1716:01Ktx 11044 phút7,500 won
15:2916:13Mugunghwa 116444 phút5,800 won
16:0816:59Mugunghwa 119451 phút5,800 won
17:2718:04ITX-Saemaeul 102037 phút5,800 won
18:0818:44ITX-Saemaeul 102236 phút5,800 won
18:1519:10Mugunghwa 116655 phút5,800 won
18:2719:04ITX-Maum 113437 phút5,800 won
18:4219:25KTX-Sancheon 11243 phút7,500 won
18:4719:41ITX-Maum 114454 phút
19:2319:59ITX-Saemaeul 102436 phút5,800 won
20:0120:51ITX-Maum 113650 phút5,800 won
20:3621:15Ktx 11439 phút7,500 won
20:5521:48Mugunghwa 119653 phút5,800 won
22:5023:31ITX-Saemaeul 114641 phút5,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0205:44ITX-Saemaeul 100242 phút5,800 won
05:2006:11Mugunghwa 115251 phút5,800 won
06:1106:54Ktx 10243 phút7,500 won
06:2607:02ITX-Saemaeul 100436 phút5,800 won
06:3007:21Mugunghwa 115451 phút5,800 won
07:1007:53KTX-Sancheon (A-type) 31043 phút7,500 won
07:3108:19ITX-Maum 113248 phút5,800 won
08:0108:44Ktx 10443 phút7,500 won
08:1008:51ITX-Saemaeul 100641 phút5,800 won
08:1909:01ITX-Saemaeul 100842 phút5,800 won
08:5209:43Mugunghwa 119251 phút5,800 won
09:4210:30Mugunghwa 115648 phút5,800 won
09:5910:42KTX-Sancheon 18243 phút7,500 won
10:2111:12Mugunghwa 115851 phút5,800 won
11:5612:35ITX-Saemaeul 101039 phút5,800 won
12:1413:10ITX-Maum 114256 phút5,800 won
12:3313:22Mugunghwa 116049 phút5,800 won
13:0713:47ITX-Saemaeul 101240 phút5,800 won
13:2214:05KTX-Sancheon 10843 phút7,500 won
13:3414:18Mugunghwa 116244 phút5,800 won
14:0314:40ITX-Saemaeul 110237 phút5,800 won
14:4215:20ITX-Maum 101438 phút5,800 won
15:0415:44ITX-Saemaeul 101640 phút5,800 won
15:1716:01Ktx 11044 phút7,500 won
15:2916:13Mugunghwa 116444 phút5,800 won
16:0816:59Mugunghwa 119451 phút5,800 won
17:2718:04ITX-Saemaeul 102037 phút5,800 won
18:0818:44ITX-Saemaeul 102236 phút5,800 won
18:1519:10Mugunghwa 116655 phút5,800 won
18:2719:04ITX-Maum 113437 phút5,800 won
18:4219:25KTX-Sancheon 11243 phút7,500 won
18:4719:41ITX-Maum 114454 phút
19:2319:59ITX-Saemaeul 102436 phút5,800 won
20:0120:51ITX-Maum 113650 phút5,800 won
20:3621:15Ktx 11439 phút7,500 won
20:5521:48Mugunghwa 119653 phút5,800 won
22:5023:31ITX-Saemaeul 114641 phút5,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.