Miryang (밀양) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:45
Chuyến cuối (Ngày thường)20:01
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất3 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4509:14ITX-Saemaeul 10023 giờ 29 phút27,500 won
06:1209:59Mugunghwa 11523 giờ 47 phút27,500 won
07:0310:05ITX-Saemaeul 10043 giờ 2 phút27,500 won
07:2211:01Mugunghwa 11543 giờ 39 phút27,500 won
08:5212:00ITX-Saemaeul 10063 giờ 8 phút27,500 won
09:0312:17ITX-Saemaeul 10083 giờ 14 phút27,500 won
09:1712:23ITX-Saemaeul 11123 giờ 6 phút27,500 won
10:3114:19Mugunghwa 11563 giờ 48 phút27,500 won
11:1314:44Mugunghwa 11583 giờ 31 phút27,500 won
12:3615:51ITX-Saemaeul 10103 giờ 15 phút27,500 won
13:2416:57Mugunghwa 11603 giờ 33 phút27,500 won
13:4917:06ITX-Saemaeul 10123 giờ 17 phút27,500 won
14:2018:10Mugunghwa 11623 giờ 50 phút27,500 won
15:2218:45ITX-Maum 10143 giờ 23 phút27,500 won
15:4619:03ITX-Saemaeul 10163 giờ 17 phút27,500 won
16:1419:50Mugunghwa 11643 giờ 36 phút27,500 won
18:0521:23ITX-Saemaeul 10203 giờ 18 phút27,500 won
18:4621:50ITX-Saemaeul 10223 giờ 4 phút27,500 won
19:1122:41Mugunghwa 11663 giờ 30 phút27,500 won
20:0123:01ITX-Saemaeul 10243 giờ 0 phút27,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4509:14ITX-Saemaeul 10023 giờ 29 phút27,500 won
06:1209:59Mugunghwa 11523 giờ 47 phút27,500 won
07:0310:05ITX-Saemaeul 10043 giờ 2 phút27,500 won
07:2211:01Mugunghwa 11543 giờ 39 phút27,500 won
08:5212:00ITX-Saemaeul 10063 giờ 8 phút27,500 won
09:0312:17ITX-Saemaeul 10083 giờ 14 phút27,500 won
09:1712:23ITX-Saemaeul 11123 giờ 6 phút27,500 won
10:3114:19Mugunghwa 11563 giờ 48 phút27,500 won
11:1314:44Mugunghwa 11583 giờ 31 phút27,500 won
12:3615:51ITX-Saemaeul 10103 giờ 15 phút27,500 won
13:2416:57Mugunghwa 11603 giờ 33 phút27,500 won
13:4917:06ITX-Saemaeul 10123 giờ 17 phút27,500 won
14:2018:10Mugunghwa 11623 giờ 50 phút27,500 won
14:4117:38ITX-Saemaeul 11022 giờ 57 phút27,500 won
15:2218:45ITX-Maum 10143 giờ 23 phút27,500 won
15:4619:03ITX-Saemaeul 10163 giờ 17 phút27,500 won
16:1419:50Mugunghwa 11643 giờ 36 phút27,500 won
18:0521:23ITX-Saemaeul 10203 giờ 18 phút27,500 won
18:4621:50ITX-Saemaeul 10223 giờ 4 phút27,500 won
19:1122:41Mugunghwa 11663 giờ 30 phút27,500 won
20:0123:01ITX-Saemaeul 10243 giờ 0 phút27,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.